Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Lạng Sơn.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
adâcc

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Dũng
Ngày gửi: 23h:13' 26-06-2011
Dung lượng: 3.0 MB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Dũng
Ngày gửi: 23h:13' 26-06-2011
Dung lượng: 3.0 MB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
Năm Học : 2010 - 2011 HỌC KỲ 1 Môn : TOÁN Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : TOÁN Ra trang bìa
Lớp :9B 9A Lớp : 9A Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 Triệu Văn An 7 5 7 5 6 8 6 6 3.0 5.6 8 6 7 8 6 7 7 7.0 6.9 6.5
2 Hoàng Thị Cần 8 5 6 5 5 8 6 6 3.5 5.7 10 5 7 8 5 8 7 7.0 7.0 6.6
3 Triệu Phúc Chi 5 4 6 6 6 6 6 5 3.5 5.1 6 5 5 7 5 6 8 6.5 6.2 5.8
4 Nông Thuỳ Dung 8 6 6 5 7 8 5 6 4.0 5.9 8 5 7 7 6 7 7 5.5 6.4 6.2
5 Đào Thuỳ Dung 5 7 7 7 7 9 7 8 4.5 6.8 9 6 9 8 7 8 7 7.5 7.6 7.3
6 Chu Thị Gái 8 5 6 6 6 7 6 6 4.5 5.9 7 5 7 7 5 7 8 6.0 6.5 6.3
7 Đồng Thị Hương 8 6 6 6 4 7 5 6 4.0 5.6 7 5 7 7 5 6 8 6.5 6.4 6.1
8 Nguyễn Thị Hương 8 4 7 6 5 8 7 6 4.0 6.0 9 5 8 8 6 7 8 6.5 7.0 6.7
9 Nguyễn Thị Hường 7 6 6 5 6 6 6 5 3.5 5.3 6 5 7 7 7 6 7 7.0 6.6 6.2
10 Hoàng Đình Hưởng 8 7 7 7 7 9 7 7 3.5 6.6 7 7 8 8 7 7 7 7.0 7.2 7.0
11 Cao Xuân Hiếu 8 6 7 7 7 7 8 7 4.0 6.5 9 7 8 8 6 7 7 6.0 6.9 6.8
12 Ngô Thị Huyền 9 8 8 9 7 9 8 9 4.0 7.5 10 9 9 10 8 9 9 8.0 8.8 8.4
13 Đồng Văn Khải 3 6 5 5 5 3 5 5 2.0 4.0 5 5 3 7 4 5 7 4.5 5.0 4.7
14 Nguyễn Tùng Lâm 8 6 8 6 7 9 7 7 4.0 6.6 9 8 7 8 7 8 7 6.0 7.2 7.0
15 Nguyễn Thị Lan 7 4 7 5 5 8 7 6 4.0 5.9 8 5 7 8 6 7 8 6.5 6.9 6.6
16 Triệu Phúc Lợi 3 5 6 6 5 5 5 6 3.5 4.8 5 5 5 6 6 5 7 6.0 5.8 5.5
17 Hà Khánh Ly 8 7 6 5 5 9 5 7 4.0 6.1 8 6 7 8 6 8 8 5.5 6.9 6.6
18 Lưu Thị Mai 8 6 7 5 4 8 6 6 2.5 5.5 5 5 7 8 6 6 7 5.0 6.0 5.8
19 Chu Thị Nguyệt 9 6 8 5 5 7 5 6 3.5 5.7 10 5 7 8 5 7 7 6.0 6.6 6.3
20 Đồng Thị Như 8 6 7 6 5 9 6 6 3.5 6.0 10 5 7 8 6 6 7 7.0 6.8 6.5
21 Đồng Thị Nhàn 5 5 7 7 5 7 7 6 4.0 5.8 8 5 8 8 5 7 7 6.5 6.7 6.4
22 Đàm Thu Thảo 8 7 8 6 6 9 7 6 3.5 6.4 10 6 8 8 7 6 7 7.5 7.3 7.0
23 Dương Bích Thảo 5 9 7 6 4 8 5 7 4.0 5.9 9 6 7 8 7 6 8 7.5 7.3 6.8
24 Đồng Văn Thắng 8 5 6 5 6 8 6 6 4.0 5.9 9 5 7 6 6 6 7 5.0 6.2 6.1
25 Hoàng Anh Thắng 8 7 7 6 7 8 8 6 3.5 6.4 8 7 7 8 7 7 7 5.5 6.8 6.7
26 Nguyễn Công Thế 3 5 6 6 5 8 7 6 1.5 5.1 5 5 6 7 4 6 7 6.5 5.9 5.6
27 Hoàng Văn Tùng 5 6 5 5 4 8 6 5 3.5 5.3 7 5 7 8 5 7 7 7.5 6.7 6.2
28 Hoàng Văn Tiến 5 5 5 6 4 6 6 6 3.5 5.1 5 6 7 7 5 6 7 6.5 6.2 5.8
29 Đại 7 5 6 6 5 5 6 6.0 5.7
Tổng số HS 42 Tên GVBM: Nguyễn Anh Dũng Tổng số HS: 42
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 8.0 - 10 1 2.4% 1 2.4% 1 2.4%
Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 5 0 11.9% Điểm 6.5 - 7.9 16 38.1% 18 42.9% 13 31.0%
Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 21 0 50.0% Điểm 5.0 - 6.4 11 26.2% 10 23.8% 13 31.0%
Điểm 3.5 - 4.9 24 57.1% 2 24 4.8% Điểm 3.5 - 4.9 1 2.4% 0 0.0% 1 2.4%
Điểm 0 - 3.4 4 9.5% 0 4 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
1
2
Lớp :9B 9A Lớp : 9A Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 Triệu Văn An 7 5 7 5 6 8 6 6 3.0 5.6 8 6 7 8 6 7 7 7.0 6.9 6.5
2 Hoàng Thị Cần 8 5 6 5 5 8 6 6 3.5 5.7 10 5 7 8 5 8 7 7.0 7.0 6.6
3 Triệu Phúc Chi 5 4 6 6 6 6 6 5 3.5 5.1 6 5 5 7 5 6 8 6.5 6.2 5.8
4 Nông Thuỳ Dung 8 6 6 5 7 8 5 6 4.0 5.9 8 5 7 7 6 7 7 5.5 6.4 6.2
5 Đào Thuỳ Dung 5 7 7 7 7 9 7 8 4.5 6.8 9 6 9 8 7 8 7 7.5 7.6 7.3
6 Chu Thị Gái 8 5 6 6 6 7 6 6 4.5 5.9 7 5 7 7 5 7 8 6.0 6.5 6.3
7 Đồng Thị Hương 8 6 6 6 4 7 5 6 4.0 5.6 7 5 7 7 5 6 8 6.5 6.4 6.1
8 Nguyễn Thị Hương 8 4 7 6 5 8 7 6 4.0 6.0 9 5 8 8 6 7 8 6.5 7.0 6.7
9 Nguyễn Thị Hường 7 6 6 5 6 6 6 5 3.5 5.3 6 5 7 7 7 6 7 7.0 6.6 6.2
10 Hoàng Đình Hưởng 8 7 7 7 7 9 7 7 3.5 6.6 7 7 8 8 7 7 7 7.0 7.2 7.0
11 Cao Xuân Hiếu 8 6 7 7 7 7 8 7 4.0 6.5 9 7 8 8 6 7 7 6.0 6.9 6.8
12 Ngô Thị Huyền 9 8 8 9 7 9 8 9 4.0 7.5 10 9 9 10 8 9 9 8.0 8.8 8.4
13 Đồng Văn Khải 3 6 5 5 5 3 5 5 2.0 4.0 5 5 3 7 4 5 7 4.5 5.0 4.7
14 Nguyễn Tùng Lâm 8 6 8 6 7 9 7 7 4.0 6.6 9 8 7 8 7 8 7 6.0 7.2 7.0
15 Nguyễn Thị Lan 7 4 7 5 5 8 7 6 4.0 5.9 8 5 7 8 6 7 8 6.5 6.9 6.6
16 Triệu Phúc Lợi 3 5 6 6 5 5 5 6 3.5 4.8 5 5 5 6 6 5 7 6.0 5.8 5.5
17 Hà Khánh Ly 8 7 6 5 5 9 5 7 4.0 6.1 8 6 7 8 6 8 8 5.5 6.9 6.6
18 Lưu Thị Mai 8 6 7 5 4 8 6 6 2.5 5.5 5 5 7 8 6 6 7 5.0 6.0 5.8
19 Chu Thị Nguyệt 9 6 8 5 5 7 5 6 3.5 5.7 10 5 7 8 5 7 7 6.0 6.6 6.3
20 Đồng Thị Như 8 6 7 6 5 9 6 6 3.5 6.0 10 5 7 8 6 6 7 7.0 6.8 6.5
21 Đồng Thị Nhàn 5 5 7 7 5 7 7 6 4.0 5.8 8 5 8 8 5 7 7 6.5 6.7 6.4
22 Đàm Thu Thảo 8 7 8 6 6 9 7 6 3.5 6.4 10 6 8 8 7 6 7 7.5 7.3 7.0
23 Dương Bích Thảo 5 9 7 6 4 8 5 7 4.0 5.9 9 6 7 8 7 6 8 7.5 7.3 6.8
24 Đồng Văn Thắng 8 5 6 5 6 8 6 6 4.0 5.9 9 5 7 6 6 6 7 5.0 6.2 6.1
25 Hoàng Anh Thắng 8 7 7 6 7 8 8 6 3.5 6.4 8 7 7 8 7 7 7 5.5 6.8 6.7
26 Nguyễn Công Thế 3 5 6 6 5 8 7 6 1.5 5.1 5 5 6 7 4 6 7 6.5 5.9 5.6
27 Hoàng Văn Tùng 5 6 5 5 4 8 6 5 3.5 5.3 7 5 7 8 5 7 7 7.5 6.7 6.2
28 Hoàng Văn Tiến 5 5 5 6 4 6 6 6 3.5 5.1 5 6 7 7 5 6 7 6.5 6.2 5.8
29 Đại 7 5 6 6 5 5 6 6.0 5.7
Tổng số HS 42 Tên GVBM: Nguyễn Anh Dũng Tổng số HS: 42
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 8.0 - 10 1 2.4% 1 2.4% 1 2.4%
Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 5 0 11.9% Điểm 6.5 - 7.9 16 38.1% 18 42.9% 13 31.0%
Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 21 0 50.0% Điểm 5.0 - 6.4 11 26.2% 10 23.8% 13 31.0%
Điểm 3.5 - 4.9 24 57.1% 2 24 4.8% Điểm 3.5 - 4.9 1 2.4% 0 0.0% 1 2.4%
Điểm 0 - 3.4 4 9.5% 0 4 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
1
2
 






Các ý kiến mới nhất