Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Lạng Sơn.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Lop 9c 2010 - 2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Dũng
Ngày gửi: 01h:36' 27-06-2011
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 124
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Dũng
Ngày gửi: 01h:36' 27-06-2011
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 124
Số lượt thích:
0 người
Năm Học : 2009 - 2010 HỌC KỲ 1 Môn : VĂN Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : VĂN Ra trang bìa
Lớp : 9C Lớp : 9C Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 Lê Đức Anh 6.0 6.0 5 6 6 5 5 8 7 6 6 7 7.0 6.4 6.3
2 Hoàng Thanh Bình 5.6 5.6 3 6 6 5 6 6 7 5 7 8 6.0 6.1 5.9
3 Nguyễn Đức Kim Bảo 6.5 6.5 5 6 6 6 6 8 8 6 7 8 7.0 6.8 6.7
4 Đồng Thị Chinh 7.5 7.5 9 7 9 7 8 5 9 7 7 8 8.5 7.7 7.6
5 Đồng Thị Diệp 5.5 5.5 5 9 6 5 5 5 6 5 5 6 5.5 5.6 5.6
6 Nguyễn Văn Dũng 6.7 6.7 8 5 8 7 7 8 8 6 7 8 6.0 7.1 7.0
7 Dương Thành Duy 5.2 5.2 6 5 6 5 5 6 5 6 5 7 5.0 5.5 5.4
8 Hoàng Thị Điệp 5.3 5.3 7 5 6 7 6 6 7 6 5 6 5.5 6.0 5.8
9 Dương Công Điệp 4.9 4.9 5 6 5 5 6 6 5 5 5 6 6.0 5.5 5.3
10 Hoàng Công Đức 7.2 7.2 8 8 7 6 8 8 9 8 7 8 7.0 7.7 7.5
11 Lường Thị Hằng 5.5 5.5 7 5 6 6 6 6 5 6 6 5 6.5 5.9 5.8
12 Lương Thị Hằng 5.7 5.7 6 5 6 5 5 6 5 8 6 7 5.0 5.8 5.8
13 Nguyễn Thị Hà 6.6 6.6 7 7 7 7 7 8 7 7 7 8 7.0 7.2 7.0
14 Dương Công Hà 5.0 5.0 5 5 5 6 5 6 6 5 5 7 5.0 5.5 5.3
15 Hoàng Thị Hường 5.6 5.6 7 7 5 5 5 6 7 6 7 7 6.0 6.2 6.0
16 Đồng Thị Hường 7.3 7.3 8 8 8 7 8 8 9 8 9 8 7.0 8.0 7.8
17 Lý Thị Hiếu 5.2 5.2 5 5 6 6 6 5 6 5 5 7 3.0 5.2 5.2
18 Đào Thị Huế 8.2 8.2 9 9 8 9 8 9 8 8 9 9 8.0 8.5 8.4
19 Phạm Xuân Khánh 6.2 6.2 6 6 4 6 6 7 6 6 7 8 5.0 6.2 6.2
20 Hoàng Thi Kiều 6.2 6.2 7 6 7 6 5 6 6 6 7 7 6.0 6.2 6.2
21 Triệu Thị Loan 5 6 5 5 6 5 5 6 7 6 5.0 5.6
22 Trần Thị Mến 5.7 5.7 5 7 7 5 6 6 6 5 6 6 6.0 5.9 5.8
23 Dương Văn Nhường 5.4 5.4 5 6 6 7 5 7 6 5 6 6 5.0 5.7 5.6
24 Lý Văn Quang 6.4 6.4 8
25 Nguyễn Bích Quyên 7.2 7.2 8 7 7 7 8 8 7 7 7 8 7.0 7.4 7.3
26 Nguyễn Tấn Thành 5.5 5.5 7 6 6 5 6 6 5 5 5 6 6.0 5.7 5.6
27 Trần Thi Thêm 5.9 5.9 7 5 5 5 5 5 5 6 5 6 5.0 5.3 5.5
28 Dương văn Tiến 6.0 6.0 5 6 5 5 6 7 6 5 5 7 7.0 6.0 6.0
29 Dương Thanh Tùng 6.8 6.8 8 7 6 5 7 8 7 6 7 8 6.0 6.8 6.8
30 Đặng Anh Tuấn 7.5 7.5 8 7 6 7 7 8 8 7 7 8 7.0 7.3 7.4
31 Đỗ Minh Trang 7.0 7.0 8 8 7 6 6 7 7 4 6 8 7.0 6.6 6.7
32 Lường Thị Trà My 8.1 8.1 9 9 9 8 8 9 8 8 9 9 8.0 8.5 8.4
33 Triệu Thị Hằng 5.3 5.3 7 6 5 6 5 6 5 5 7 6 5.0 5.6 5.5
Tổng số HS 32 Tên GVBM: Hồ Kim Dung Tổng số HS: 31
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 2 6.3% 2 0 6.3% Điểm 8.0 - 10 3 9.7% 3 0 9.7% 2 0 6.5%
Điểm 6.5 - 7.9 10 31.3% 10 0 31.3% Điểm 6.5 - 7.9 10 32.3% 9 0 29.0% 10.0 0 32.3%
Điểm 5.0 - 6.4 19 59.4% 19 0 59.4% Điểm 5.0 - 6.4 18 58.1% 20 0 64.5% 19.0 0 61.3%
Điểm 3.5 - 4.9 1 3.1% 1 0 3.1% Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% 0.0 0 0.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 1 3.2% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.
Lớp : 9C Lớp : 9C Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 Lê Đức Anh 6.0 6.0 5 6 6 5 5 8 7 6 6 7 7.0 6.4 6.3
2 Hoàng Thanh Bình 5.6 5.6 3 6 6 5 6 6 7 5 7 8 6.0 6.1 5.9
3 Nguyễn Đức Kim Bảo 6.5 6.5 5 6 6 6 6 8 8 6 7 8 7.0 6.8 6.7
4 Đồng Thị Chinh 7.5 7.5 9 7 9 7 8 5 9 7 7 8 8.5 7.7 7.6
5 Đồng Thị Diệp 5.5 5.5 5 9 6 5 5 5 6 5 5 6 5.5 5.6 5.6
6 Nguyễn Văn Dũng 6.7 6.7 8 5 8 7 7 8 8 6 7 8 6.0 7.1 7.0
7 Dương Thành Duy 5.2 5.2 6 5 6 5 5 6 5 6 5 7 5.0 5.5 5.4
8 Hoàng Thị Điệp 5.3 5.3 7 5 6 7 6 6 7 6 5 6 5.5 6.0 5.8
9 Dương Công Điệp 4.9 4.9 5 6 5 5 6 6 5 5 5 6 6.0 5.5 5.3
10 Hoàng Công Đức 7.2 7.2 8 8 7 6 8 8 9 8 7 8 7.0 7.7 7.5
11 Lường Thị Hằng 5.5 5.5 7 5 6 6 6 6 5 6 6 5 6.5 5.9 5.8
12 Lương Thị Hằng 5.7 5.7 6 5 6 5 5 6 5 8 6 7 5.0 5.8 5.8
13 Nguyễn Thị Hà 6.6 6.6 7 7 7 7 7 8 7 7 7 8 7.0 7.2 7.0
14 Dương Công Hà 5.0 5.0 5 5 5 6 5 6 6 5 5 7 5.0 5.5 5.3
15 Hoàng Thị Hường 5.6 5.6 7 7 5 5 5 6 7 6 7 7 6.0 6.2 6.0
16 Đồng Thị Hường 7.3 7.3 8 8 8 7 8 8 9 8 9 8 7.0 8.0 7.8
17 Lý Thị Hiếu 5.2 5.2 5 5 6 6 6 5 6 5 5 7 3.0 5.2 5.2
18 Đào Thị Huế 8.2 8.2 9 9 8 9 8 9 8 8 9 9 8.0 8.5 8.4
19 Phạm Xuân Khánh 6.2 6.2 6 6 4 6 6 7 6 6 7 8 5.0 6.2 6.2
20 Hoàng Thi Kiều 6.2 6.2 7 6 7 6 5 6 6 6 7 7 6.0 6.2 6.2
21 Triệu Thị Loan 5 6 5 5 6 5 5 6 7 6 5.0 5.6
22 Trần Thị Mến 5.7 5.7 5 7 7 5 6 6 6 5 6 6 6.0 5.9 5.8
23 Dương Văn Nhường 5.4 5.4 5 6 6 7 5 7 6 5 6 6 5.0 5.7 5.6
24 Lý Văn Quang 6.4 6.4 8
25 Nguyễn Bích Quyên 7.2 7.2 8 7 7 7 8 8 7 7 7 8 7.0 7.4 7.3
26 Nguyễn Tấn Thành 5.5 5.5 7 6 6 5 6 6 5 5 5 6 6.0 5.7 5.6
27 Trần Thi Thêm 5.9 5.9 7 5 5 5 5 5 5 6 5 6 5.0 5.3 5.5
28 Dương văn Tiến 6.0 6.0 5 6 5 5 6 7 6 5 5 7 7.0 6.0 6.0
29 Dương Thanh Tùng 6.8 6.8 8 7 6 5 7 8 7 6 7 8 6.0 6.8 6.8
30 Đặng Anh Tuấn 7.5 7.5 8 7 6 7 7 8 8 7 7 8 7.0 7.3 7.4
31 Đỗ Minh Trang 7.0 7.0 8 8 7 6 6 7 7 4 6 8 7.0 6.6 6.7
32 Lường Thị Trà My 8.1 8.1 9 9 9 8 8 9 8 8 9 9 8.0 8.5 8.4
33 Triệu Thị Hằng 5.3 5.3 7 6 5 6 5 6 5 5 7 6 5.0 5.6 5.5
Tổng số HS 32 Tên GVBM: Hồ Kim Dung Tổng số HS: 31
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 2 6.3% 2 0 6.3% Điểm 8.0 - 10 3 9.7% 3 0 9.7% 2 0 6.5%
Điểm 6.5 - 7.9 10 31.3% 10 0 31.3% Điểm 6.5 - 7.9 10 32.3% 9 0 29.0% 10.0 0 32.3%
Điểm 5.0 - 6.4 19 59.4% 19 0 59.4% Điểm 5.0 - 6.4 18 58.1% 20 0 64.5% 19.0 0 61.3%
Điểm 3.5 - 4.9 1 3.1% 1 0 3.1% Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% 0.0 0 0.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 1 3.2% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.
 






Các ý kiến mới nhất